Tìm kiếm Ngữ nghĩa (Semantic Search)
term_id: semantic_search
Category: application_paradigms
Definition
Tìm kiếm ngữ nghĩa diễn giải ý định và ý nghĩa ngữ cảnh đằng sau một truy vấn, vượt xa việc khớp từ khóa đơn giản. Nó sử dụng các vectơ nhúng (embeddings) để biểu diễn văn bản dưới dạng các vectơ trong không gian nhiều chiều, cho phép tìm kiếm dựa trên sự tương đồng về ý nghĩa.
Summary
Công nghệ tìm kiếm hiểu ý nghĩa của các từ khóa truy vấn thay vì chỉ khớp từ khóa đơn thuần.
Key Concepts
- Nhúng (Embeddings)
- Độ tương đồng Vector (Vector Similarity)
- Nhận biết Ý định (Intent Recognition)
- Hiểu biết Ngữ cảnh (Contextual Understanding)
Use Cases
- Tìm kiếm tài liệu doanh nghiệp
- Khám phá sản phẩm thương mại điện tử
- Truy vấn cơ sở kiến thức
Code Example
| |