Embedding
term_id: embedding
Category: basic_concepts
Definition
Embedding là biểu diễn vector dày đặc của dữ liệu, trong đó các mối quan hệ ngữ nghĩa được bảo toàn trong không gian hình học. Bằng cách chuyển đổi các đầu vào dạng danh mục hoặc nhiều chiều thành các vector có độ dài cố định, mô hình có thể nắm bắt được ý nghĩa và cấu trúc của dữ liệu một cách hiệu quả hơn.
Summary
Một kỹ thuật ánh xạ các đối tượng rời rạc như từ ngữ hoặc hình ảnh vào không gian vector liên tục.
Key Concepts
- Không gian Vector
- Độ tương đồng Ngữ nghĩa
- Giảm chiều dữ liệu
- Biểu diễn Liên tục
Use Cases
- Các tác vụ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) như phân tích cảm xúc
- Hệ thống gợi ý để khớp người dùng với sản phẩm
- Tìm kiếm hình ảnh dựa trên độ tương đồng trực quan
Code Example
| |